Từ điển › 座子座子 nghĩa là gìzuò ziHán Việt: TOÀ TÍbệNghĩa zuò ziHán Việt: TOÀ TÍbệđếyênTiếng Anh: pedestal; plinth; saddleChữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →