Từ điển › 座标轴座标轴座標軸 nghĩa là gìzuò biāo zhóuHán Việt: TOÀ BÊU TRỤCtrục tọa độNghĩa zuò biāo zhóuHán Việt: TOÀ BÊU TRỤCtrục tọa độTiếng Anh: coordinate axisChữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →轴zhóu · Hán Việt: trụcaxle, pivot, shaft; axis9 nét · Xem thứ tự nét →