Từ điển › 座椅套子座椅套子 nghĩa là gìzuò yǐ tào zivỏ bọc ghếNghĩa zuò yǐ tào zivỏ bọc ghếChữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →套tàocase, cover, envelope, wrapper10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →