Từ điển › 座舱座舱座艙 nghĩa là gìzuò cāngbuồng láiNghĩa zuò cāngbuồng láikhoang cabinTiếng Anh: cockpit; cabinChữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét →