Từ điển › 座落座落 nghĩa là gìzuò luòHán Việt: TOÀ LẠCnằm ởNghĩa zuò luòHán Việt: TOÀ LẠCnằm ởtoạ lạc (của toà nhà)cũng viết 坐落[zuo4 luo4]Tiếng Anh: variant of 坐落[zuo4 luo4]Chữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →