座谈会座談會 nghĩa là gì
zuò tán huìHán Việt: TOÀ ĐÀM HỘI
hội nghị
Nghĩa
zuò tán huìHSK 6Hán Việt: TOÀ ĐÀM HỘI
- hội nghị
- hội thảo
- buổi tọa đàm
Tiếng Anh: conference; symposium; rap session
zuò tán huìHán Việt: TOÀ ĐÀM HỘI
hội nghị
Tiếng Anh: conference; symposium; rap session