Từ điển › 座车座车座車 nghĩa là gìzuò chēHán Việt: TOÀ XA(toa) tàu hỏaNghĩa zuò chēHán Việt: TOÀ XA(toa) tàu hỏaTiếng Anh: (railway) carriageChữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →