Từ điển › 座钟座钟座鐘 nghĩa là gìzuò zhōngHán Việt: TOÀ CHUNGđồng hồ để bànNghĩa zuò zhōngHán Việt: TOÀ CHUNGđồng hồ để bànTiếng Anh: desk clockChữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →