Từ điển › 庸俗庸俗 nghĩa là gìyōng súthô tụcNghĩa yōng súHSK 7thô tụctầm thườnglòe loẹtTiếng Anh: vulgar; tacky; tawdryChữ thành phần庸yōngusual, common, ordinary, mediocre11 nét · Xem thứ tự nét →俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 庸俗庸俗化yōng sú huà sự làm cho tầm thường; sự thô tục hóa