Từ điển › 廉价廉价廉價 nghĩa là gìlián jiàHán Việt: LIÊM GIÁgiá rẻ; chi phí thấpNghĩa lián jiàHSK 7Hán Việt: LIÊM GIÁgiá rẻ; chi phí thấpTiếng Anh: cheaply-priced; low-costChữ thành phần廉lián · Hán Việt: liêmupright, honorable, honest13 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →