廉洁廉潔 nghĩa là gì
lián jiéHán Việt: LIÊM CÁT
liêm khiết; không thể hối lộ; trung thực
Nghĩa
lián jiéHSK 7Hán Việt: LIÊM CÁT
- liêm khiết; không thể hối lộ; trung thực
Tiếng Anh: incorruptible; unbribable; honest
lián jiéHán Việt: LIÊM CÁT
liêm khiết; không thể hối lộ; trung thực
Tiếng Anh: incorruptible; unbribable; honest