延展性 nghĩa là gì
yán zhǎn xìngHán Việt: DANG TRIỂN TÍNH
tính dễ uốn
Nghĩa
yán zhǎn xìngHán Việt: DANG TRIỂN TÍNH
- tính dễ uốn
Tiếng Anh: ductability
Chữ thành phần
- 延yán · Hán Việt: dangto defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname6 nét · Xem thứ tự nét →
- 展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →