Từ điển › 延年延年 nghĩa là gìyán niánHán Việt: DANG NÊNkéo dài tuổi thọNghĩa yán niánHán Việt: DANG NÊNkéo dài tuổi thọTiếng Anh: to prolong lifeChữ thành phần延yán · Hán Việt: dangto defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname6 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 延年延年益寿yán nián yì shòu làm cho sống lâu hơn; hứa hẹn trường thọ; (sản phẩm này sẽ) kéo dài tuổi thọ