Từ điển › 延庆县延庆县延慶縣 nghĩa là gìYán qìng xiànHán Việt: DANG KHÁNH HUYỆNhuyện Yanqing ở Bắc KinhNghĩa Yán qìng xiànHán Việt: DANG KHÁNH HUYỆNhuyện Yanqing ở Bắc KinhChữ thành phần延yán · Hán Việt: dangto defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname6 nét · Xem thứ tự nét →庆qìng · Hán Việt: khánhto congratulate, to celebrate6 nét · Xem thứ tự nét →县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →