Từ điển › 延长线延长线延長線 nghĩa là gìyán cháng xiàndây nối dàiNghĩa yán cháng xiàndây nối dàidây mở rộngổ cắm điệnTiếng Anh: extension cord; extended line; powerstripChữ thành phần延yán · Hán Việt: dangto defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname6 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →