建交 nghĩa là gì
jiàn jiāoHán Việt: KIẾN GIAO
thiết lập quan hệ ngoại giao
Nghĩa
jiàn jiāoHSK 7Hán Việt: KIẾN GIAO
- thiết lập quan hệ ngoại giao
Tiếng Anh: to establish diplomatic relations
jiàn jiāoHán Việt: KIẾN GIAO
thiết lập quan hệ ngoại giao
Tiếng Anh: to establish diplomatic relations