Từ điển › 建制建制 nghĩa là gìjiàn zhìHán Việt: KIẾN CHẾcơ cấu tổ chứcNghĩa jiàn zhìHán Việt: KIẾN CHẾcơ cấu tổ chứcTiếng Anh: organizational structureChữ thành phần建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →