建商 nghĩa là gì
jiàn shāngHán Việt: KIẾN THƯƠNG
công ty xây dựng
Nghĩa
jiàn shāngHán Việt: KIẾN THƯƠNG
- công ty xây dựng
- nhà thầu xây dựng
Tiếng Anh: construction company; housebuilder
jiàn shāngHán Việt: KIẾN THƯƠNG
công ty xây dựng
Tiếng Anh: construction company; housebuilder