Từ điển › 建基建基 nghĩa là gìjiàn jīHán Việt: KIẾN CƠđặt nền móngNghĩa jiàn jīHán Việt: KIẾN CƠđặt nền móngTiếng Anh: to lay foundationsChữ thành phần建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →