Từ điển › 建成建成 nghĩa là gìjiàn chéngHán Việt: KIẾN THÀNHxây dựngNghĩa jiàn chéngHSK 3Hán Việt: KIẾN THÀNHxây dựngthiết lậpTiếng Anh: to establish; to buildChữ thành phần建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 建成建成区jiàn chéng qū khu vực phát triển; khu đô thị