建树建樹 nghĩa là gì
jiàn shùHán Việt: KIẾN THỤ
đóng góp
Nghĩa
jiàn shùHSK 7Hán Việt: KIẾN THỤ
- đóng góp
- lập nên
- sáng lập
Tiếng Anh: to make a contribution; to establish; to found; contribution
jiàn shùHán Việt: KIẾN THỤ
đóng góp
Tiếng Anh: to make a contribution; to establish; to found; contribution