建立时间建立時間 nghĩa là gì
jiàn lì shí jiānHán Việt: KIẾN LẬP THÌ GIAN
(điện tử) thời gian thiết lập
Nghĩa
jiàn lì shí jiānHán Việt: KIẾN LẬP THÌ GIAN
- (điện tử) thời gian thiết lập
- (điện tử) thời gian ổn định
Tiếng Anh: (electronics) setup time; (electronics) settling time
Chữ thành phần
- 建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →