建立正式外交关系建立正式外交關係 nghĩa là gì
jiàn lì zhèng shì wài jiāo guān xìHán Việt: KIẾN LẬP CHÍNH THỨC NGOẠI GIAO QUAN HỆ
thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức
Nghĩa
jiàn lì zhèng shì wài jiāo guān xìHán Việt: KIẾN LẬP CHÍNH THỨC NGOẠI GIAO QUAN HỆ
- thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức
Chữ thành phần
- 建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →