Từ điển › 建立者建立者 nghĩa là gìjiàn lì zhěngười sáng lậpNghĩa jiàn lì zhěngười sáng lậpTiếng Anh: founderChữ thành phần建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →