Từ điển › 建筑业建筑业建築業 nghĩa là gìjiàn zhù yèHán Việt: KIẾN TRÚC NGHIỆPngành xây dựngNghĩa jiàn zhù yèHán Việt: KIẾN TRÚC NGHIỆPngành xây dựngTiếng Anh: building industryChữ thành phần建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →筑zhù · Hán Việt: trúcbuilding; a five-string lute12 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →