建筑工人建築工人 nghĩa là gì
jiàn zhù gōng rénHán Việt: KIẾN TRÚC CÔNG NHÂN
công nhân xây dựng
Nghĩa
jiàn zhù gōng rénHán Việt: KIẾN TRÚC CÔNG NHÂN
- công nhân xây dựng
- thợ xây
Tiếng Anh: construction worker; builder
Chữ thành phần
- 建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →
- 筑zhù · Hán Việt: trúcbuilding; a five-string lute12 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →