Từ điển › 建筑师建筑师建築師 nghĩa là gìjiàn zhù shīHán Việt: KIẾN TRÚC SƯkiến trúc sưNghĩa jiàn zhù shīHSK 7Hán Việt: KIẾN TRÚC SƯkiến trúc sưTiếng Anh: architectChữ thành phần建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →筑zhù · Hán Việt: trúcbuilding; a five-string lute12 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →