建筑物建築物 nghĩa là gì
jiàn zhù wùHán Việt: KIẾN TRÚC VẬT
tòa nhà
Nghĩa
jiàn zhù wùHSK 7Hán Việt: KIẾN TRÚC VẬT
- tòa nhà
- công trình
- kiến trúc
Tiếng Anh: building; structure; edifice
jiàn zhù wùHán Việt: KIẾN TRÚC VẬT
tòa nhà
Tiếng Anh: building; structure; edifice