建筑群建築群 nghĩa là gì
jiàn zhù qúnHán Việt: KIẾN TRÚC QUẦN
quần thể kiến trúc
Nghĩa
jiàn zhù qúnHán Việt: KIẾN TRÚC QUẦN
- quần thể kiến trúc
Tiếng Anh: building complex; cluster of buildings
jiàn zhù qúnHán Việt: KIẾN TRÚC QUẦN
quần thể kiến trúc
Tiếng Anh: building complex; cluster of buildings