Từ điển › 建造建造 nghĩa là gìjiàn zàoHán Việt: KIẾN TẠOxây dựng; kiến tạoNghĩa jiàn zàoHSK 5Hán Việt: KIẾN TẠOPhổ biến #3900xây dựng; kiến tạoTiếng Anh: to construct; to buildChữ thành phần建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →