开业大吉開業大吉 nghĩa là gì
kāi yè dà jíHán Việt: KHAI NGHIỆP ĐẠI CÁT
chúc mừng khai trương
Nghĩa
kāi yè dà jíHán Việt: KHAI NGHIỆP ĐẠI CÁT
- chúc mừng khai trương
Tiếng Anh: celebration on opening a business
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 吉jí · Hán Việt: cátlucky, propitious, good6 nét · Xem thứ tự nét →