开会開會 nghĩa là gì
kāi huìHán Việt: KHAI HỘI
tổ chức cuộc họp
Nghĩa
kāi huìHSK 1Hán Việt: KHAI HỘIPhổ biến #4398
- tổ chức cuộc họp
- tham gia cuộc họp
Tiếng Anh: to hold or attend a meeting
kāi huìHán Việt: KHAI HỘI
tổ chức cuộc họp
Tiếng Anh: to hold or attend a meeting