Từ điển › 开创性开创性開創性 nghĩa là gìkāi chuàng xìngHán Việt: KHAI SÁNG TÍNHcó tính sáng tạoNghĩa kāi chuàng xìngHán Việt: KHAI SÁNG TÍNHcó tính sáng tạoTiếng Anh: innovativeChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →