Từ điển › 开办开办開辦 nghĩa là gìkāi bànmởNghĩa kāi bànHSK 7mởbắt đầu (một doanh nghiệp, v.v.)thành lậpTiếng Anh: to open; to start (a business etc); to set upChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →