开发人员開發人員 nghĩa là gì
kāi fā rén yuánHán Việt: KHAI PHÁT NHÂN VIÊN
nhà phát triển
Nghĩa
kāi fā rén yuánHán Việt: KHAI PHÁT NHÂN VIÊN
- nhà phát triển
Tiếng Anh: developer
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →