Từ điển › 开发区开发区開發區 nghĩa là gìkāi fā qūHán Việt: KHAI PHÁT KHUkhu phát triểnNghĩa kāi fā qūHSK 7Hán Việt: KHAI PHÁT KHUkhu phát triểnTiếng Anh: development zoneChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →