蜂HSKBee

开发区開發區 nghĩa là gì

kāi fā qūHán Việt: KHAI PHÁT KHU

khu phát triển

Nghĩa

kāi fā qūHSK 7Hán Việt: KHAI PHÁT KHU
  1. khu phát triển

Tiếng Anh: development zone

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.