开发周期開發周期 · 開發週期 nghĩa là gì
kāi fā zhōu qīHán Việt: KHAI PHÁT CHU KÌ
chu kỳ phát triển
Nghĩa (2 cách đọc)
kāi fā zhōu qīHán Việt: KHAI PHÁT CHU KÌ
- chu kỳ phát triển
- giai đoạn phát triển
- cũng viết 開發週期|开发周期
Tiếng Anh: development cycle; development period; also written 開發週期|开发周期
kāi fā zhōu qīHán Việt: KHAI PHÁT CHU KÌ
- chu kỳ phát triển
- giai đoạn phát triển
Tiếng Anh: development cycle; development period
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →