开发过程開發過程 nghĩa là gì
kāi fā guò chéngHán Việt: KHAI PHÁT QUÁ TRÌNH
quá trình phát triển
Nghĩa
kāi fā guò chéngHán Việt: KHAI PHÁT QUÁ TRÌNH
- quá trình phát triển
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →