开发银行開發銀行 nghĩa là gì
kāi fā yín hángHán Việt: KHAI PHÁT NGÂN HÀNG
ngân hàng phát triển
Nghĩa
kāi fā yín hángHán Việt: KHAI PHÁT NGÂN HÀNG
- ngân hàng phát triển
Tiếng Anh: development bank
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →