开口成脏開口成髒 nghĩa là gì
kāi kǒu chéng zāngHán Việt: KHAI KHẨU THÀNH TẠNG
(tiếng lóng Internet) nói lời thô tục (chơi chữ với 出口成章[chu1 kou3 cheng2 zhang1])
Nghĩa
kāi kǒu chéng zāngHán Việt: KHAI KHẨU THÀNH TẠNG
- (tiếng lóng Internet) nói lời thô tục (chơi chữ với 出口成章[chu1 kou3 cheng2 zhang1])
Tiếng Anh: (Internet slang) to use foul language (pun on 出口成章[chu1 kou3 cheng2 zhang1])
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →