Từ điển › 开头开头開頭 nghĩa là gìkāi tóuHán Việt: KHAI ĐẦUbắt đầuNghĩa kāi tóuHSK 6Hán Việt: KHAI ĐẦUbắt đầukhởi đầuTiếng Anh: beginning; to startChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →