开始以前開始以前 nghĩa là gì
kāi shǐ yǐ qián
trước khi bắt đầu (việc gì đó)
Nghĩa
kāi shǐ yǐ qián
- trước khi bắt đầu (việc gì đó)
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 始shǐ · Hán Việt: thuỷto begin, to start; beginning8 nét · Xem thứ tự nét →
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →