开始比赛開始比賽 nghĩa là gì
kāi shǐ bǐ sài
bắt đầu trận đấu
Nghĩa
kāi shǐ bǐ sài
- bắt đầu trận đấu
- khởi động trận đấu
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 始shǐ · Hán Việt: thuỷto begin, to start; beginning8 nét · Xem thứ tự nét →
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →
- 赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →