开展開展 nghĩa là gì
kāi zhǎnHán Việt: KHAI TRIỂN
khai mạc
Nghĩa
kāi zhǎnHSK 3Hán Việt: KHAI TRIỂN
- khai mạc
- phát triển
- mở ra
- (ví dụ: triển lãm) mở cửa
Tiếng Anh: to launch; to develop; to unfold; (of an exhibition etc) to open
kāi zhǎnHán Việt: KHAI TRIỂN
khai mạc
Tiếng Anh: to launch; to develop; to unfold; (of an exhibition etc) to open