开幕词開幕詞 nghĩa là gì
kāi mù cí
bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị)
Nghĩa
kāi mù cí
- bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị)
Tiếng Anh: opening speech (at a conference)
kāi mù cí
bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị)
Tiếng Anh: opening speech (at a conference)