开心果開心果 nghĩa là gì
kāi xīn guǒHán Việt: KHAI TÂM QUẢ
hạt dẻ cười
Nghĩa
kāi xīn guǒHán Việt: KHAI TÂM QUẢ
- hạt dẻ cười
- nghĩa bóng: người vui vẻ
Tiếng Anh: pistachio nuts; fig. amusing person
kāi xīn guǒHán Việt: KHAI TÂM QUẢ
hạt dẻ cười
Tiếng Anh: pistachio nuts; fig. amusing person