Từ điển › 开心颜开心颜開心顏 nghĩa là gìkāi xīn yánHán Việt: KHAI TÂM NHANvui mừngNghĩa kāi xīn yánHán Việt: KHAI TÂM NHANvui mừngmỉm cườiTiếng Anh: to rejoice; smilingChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →颜yán · Hán Việt: nhanface, facial appearance15 nét · Xem thứ tự nét →