Từ điển › 开拓者开拓者開拓者 nghĩa là gìkāi tuò zhěngười tiên phongNghĩa kāi tuò zhěngười tiên phongTiếng Anh: pioneerChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →拓tàto develop, to expand, to open up8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →