开支開支 nghĩa là gì
kāi zhīHán Việt: KHAI CHI
chi tiêu; khoản chi (LT:筆|笔[bi3], 項|项[xiang4])
Nghĩa
kāi zhīHSK 7Hán Việt: KHAI CHI
- chi tiêu; khoản chi (LT:筆|笔[bi3], 項|项[xiang4])
- tiêu tiền
- (khẩu ngữ) trả lương
Tiếng Anh: expenditures; expenses (CL:筆|笔[bi3],項|项[xiang4]); to spend money; (coll.) to pay wages