开放式系统開放式系統 nghĩa là gì
kāi fàng shì xì tǒngHán Việt: KHAI PHÓNG THỨC HỆ THỐNG
hệ thống mở
Nghĩa
kāi fàng shì xì tǒngHán Việt: KHAI PHÓNG THỨC HỆ THỐNG
- hệ thống mở
Tiếng Anh: open system(s)
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →